← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
吉甲
jí jiǎ
Gilgal
Hỏi về từ này
Chữ Hán
吉
lucky, propitious, good
bộ thủ 口thành phần ⿱士口
甲
armor, shell; fingernails; 1st heavenly stem
bộ thủ 田thành phần ⿻冂?
Xuất hiện trong 38 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:30GIÔ-SUÊ 4:19GIÔ-SUÊ 4:20GIÔ-SUÊ 5:9GIÔ-SUÊ 5:10GIÔ-SUÊ 9:6GIÔ-SUÊ 10:6GIÔ-SUÊ 10:7GIÔ-SUÊ 10:9GIÔ-SUÊ 10:15GIÔ-SUÊ 10:43GIÔ-SUÊ 12:23GIÔ-SUÊ 14:6GIÔ-SUÊ 15:7QUAN ÁN 2:1QUAN ÁN 3:19I SA-MU-ÊN 7:16I SA-MU-ÊN 10:8I SA-MU-ÊN 11:14I SA-MU-ÊN 11:15I SA-MU-ÊN 13:4I SA-MU-ÊN 13:7I SA-MU-ÊN 13:8I SA-MU-ÊN 13:12I SA-MU-ÊN 13:15I SA-MU-ÊN 15:12I SA-MU-ÊN 15:21I SA-MU-ÊN 15:33II SA-MU-ÊN 19:15II SA-MU-ÊN 19:40II CÁC VUA 2:1II CÁC VUA 4:38Ô-SÊ 4:15Ô-SÊ 9:15Ô-SÊ 12:11A-MỐT 4:4A-MỐT 5:5MI-CA 6:5