中文圣经
← Từ vựng
吉甲
jí jiǎ
Gilgal

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

吉

lucky, propitious, good

bộ thủ 口thành phần ⿱士口
甲

armor, shell; fingernails; 1st heavenly stem

bộ thủ 田thành phần ⿻冂?

Xuất hiện trong 38 câu