中文圣经
Từ vựng
mìng dìng

định mệnh; tiền định; vận mệnh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

life; destiny, fate, luck; an order, instruction

bộ thủ thành phần ⿹令口

to decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure

bộ thủ thành phần ⿱宀疋

Xuất hiện trong 27 câu