中文圣经
Từ vựng
hé yuē

hiệp ước hòa bình; điều khoản

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

harmony, peace; calm, peaceful

bộ thủ thành phần ⿰禾口

treaty, covenant, agreement

bộ thủ thành phần ⿰纟勺

Xuất hiện trong 40 câu