中文圣经
← Từ vựng
咬
yǎo
HSK 5
cắnnhesắn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

咬

to bite, to gnaw

bộ thủ 口thành phần ⿰口交

Xuất hiện trong 29 câu