← Từ vựng
咬
yǎo
HSK 5
cắn; nhe; sắn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
咬
to bite, to gnaw
bộ thủ 口thành phần ⿰口交
Xuất hiện trong 29 câu
DÂN SỐ 21:6DÂN SỐ 21:8DÂN SỐ 21:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:24QUAN ÁN 12:6I CÁC VUA 13:24I CÁC VUA 13:26I CÁC VUA 20:36II CÁC VUA 17:25II CÁC VUA 17:26THI THIÊN 39:11CHÂM NGÔN 23:31GIÁO HUẤN 10:8GIÁO HUẤN 10:11Ê-SAI 50:9Ê-SAI 51:8GIÊ-RÊ-MI 8:17ĐA-NIÊN 6:24A-MỐT 5:19A-MỐT 9:3GIÔ-NA 4:7MA-THI-Ơ 6:19MA-THI-Ơ 6:20MA-THI-Ơ 7:6CÔNG VỤ 12:23CÔNG VỤ 28:3GA-LA-TI 5:15GIA-CƠ 5:2KHẢI THỊ 16:10