中文圣经
← Từ vựng
哈马
hā mǎ
Hamath

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

哈

the sound of laughter

bộ thủ 口thành phần ⿰口合
马

horse; surname

bộ thủ 马thành phần ⿹?一

Xuất hiện trong 37 câu