中文圣经
Từ vựng
sì jìng

bốn biên giới; tất cả các biên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

four

bộ thủ thành phần ⿴囗儿

boundary, frontier; area, region

bộ thủ thành phần ⿰土竟

Xuất hiện trong 29 câu