中文圣经
Từ vựng
kùn
HSK 3

mắc kẹt; bao vây; khó khăn; cô lập; mệt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to surround; to besiege; surrounded, in distress; poor; tired, sleepy

bộ thủ thành phần ⿴囗木

Xuất hiện trong 30 câu