← Từ vựng
困
kùn
HSK 3
mắc kẹt; bao vây; khó khăn; cô lập; mệt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
困
to surround; to besiege; surrounded, in distress; poor; tired, sleepy
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗木
Xuất hiện trong 30 câu
XUẤT AI-CẬP 14:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:52PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:36GIÔ-SUÊ 8:22I SA-MU-ÊN 14:24I SA-MU-ÊN 23:7II SA-MU-ÊN 17:29I CÁC VUA 14:10I CÁC VUA 21:21II CÁC VUA 9:8II CÁC VUA 14:26GIÓP 3:17GIÓP 22:7THI THIÊN 6:6THI THIÊN 22:12THI THIÊN 69:3THI THIÊN 88:7THI THIÊN 88:8GIÁO HUẤN 10:15Ê-SAI 25:4Ê-SAI 28:7GIÊ-RÊ-MI 45:3GIÊ-RÊ-MI 51:58GIÊ-RÊ-MI 51:64Ê-XÊ-CHIÊN 4:8MA-THI-Ơ 15:32MÁC 8:3LU-CA 19:43GIĂNG 4:6HÊ-BƠ-RƠ 5:2