← Từ vựng
坑
kēng
HSK 7
hố; lỗ; khoảng trống; lừa dối; bẫy
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
坑
pit, hole; to trap, to bury; to harry
bộ thủ 土thành phần ⿰土亢
Xuất hiện trong 67 câu
SÁNG THẾ 14:10SÁNG THẾ 37:20SÁNG THẾ 37:22SÁNG THẾ 37:24SÁNG THẾ 37:28SÁNG THẾ 37:29I SA-MU-ÊN 13:6II SA-MU-ÊN 17:9II SA-MU-ÊN 23:20II CÁC VUA 10:14I LỊCH SỬ 11:22GIÓP 9:31GIÓP 33:18GIÓP 33:24THI THIÊN 7:15THI THIÊN 9:15THI THIÊN 30:3THI THIÊN 30:9THI THIÊN 40:2THI THIÊN 55:23THI THIÊN 57:6THI THIÊN 88:4THI THIÊN 88:6THI THIÊN 94:13THI THIÊN 119:85THI THIÊN 143:7CHÂM NGÔN 1:12CHÂM NGÔN 28:10CHÂM NGÔN 28:17Ê-SAI 14:15Ê-SAI 14:19Ê-SAI 38:17Ê-SAI 38:18Ê-SAI 42:22Ê-SAI 51:14GIÊ-RÊ-MI 41:7GIÊ-RÊ-MI 41:9AI CA 4:20Ê-XÊ-CHIÊN 19:4Ê-XÊ-CHIÊN 19:8Ê-XÊ-CHIÊN 28:8Ê-XÊ-CHIÊN 31:14Ê-XÊ-CHIÊN 31:16Ê-XÊ-CHIÊN 32:18Ê-XÊ-CHIÊN 32:23Ê-XÊ-CHIÊN 32:24Ê-XÊ-CHIÊN 32:25Ê-XÊ-CHIÊN 32:29Ê-XÊ-CHIÊN 32:30ĐA-NIÊN 6:7ĐA-NIÊN 6:12ĐA-NIÊN 6:16ĐA-NIÊN 6:17ĐA-NIÊN 6:19ĐA-NIÊN 6:20ĐA-NIÊN 6:23ĐA-NIÊN 6:24GIÔ-NA 2:6XÔ-PHÔ-NI 2:9XA-CHA-RI 9:11
…và 7 câu nữa