中文圣经
← Từ vựng
坑
kēng
HSK 7
hốlỗkhoảng trốnglừa dốibẫy

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

坑

pit, hole; to trap, to bury; to harry

bộ thủ 土thành phần ⿰土亢Chữ khó đọc · kēng

Xuất hiện trong 74 câu

…và 14 câu nữa