中文圣经
Từ vựng
kēng
HSK 7

hố; lỗ; khoảng trống; lừa dối; bẫy

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

pit, hole; to trap, to bury; to harry

bộ thủ thành phần ⿰土亢

Xuất hiện trong 67 câu

…và 7 câu nữa