← Từ vựng
坦
tǎn
bằng phẳng; thẳng thắn; trơn tru
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
坦
flat, level, smooth; candid, open
bộ thủ 土thành phần ⿰土旦
Xuất hiện trong 34 câu
SÁNG THẾ 36:11SÁNG THẾ 36:16DÂN SỐ 1:8DÂN SỐ 2:5DÂN SỐ 7:18DÂN SỐ 7:23DÂN SỐ 10:15DÂN SỐ 33:8GIÔ-SUÊ 21:32QUAN ÁN 15:8QUAN ÁN 15:11QUAN ÁN 15:13II CÁC VUA 11:18I LỊCH SỬ 1:36I LỊCH SỬ 2:14I LỊCH SỬ 4:3I LỊCH SỬ 4:32I LỊCH SỬ 7:10I LỊCH SỬ 7:32I LỊCH SỬ 11:44I LỊCH SỬ 15:24I LỊCH SỬ 23:8I LỊCH SỬ 24:6I LỊCH SỬ 26:4I LỊCH SỬ 26:22II LỊCH SỬ 11:6II LỊCH SỬ 17:7II LỊCH SỬ 23:17II LỊCH SỬ 35:9E-XƠ-RA 8:12E-XƠ-RA 10:22NÊ-HÊ-MI 12:21NÊ-HÊ-MI 12:36GIÊ-RÊ-MI 38:1