中文圣经
← Từ vựng
坦
tǎn
bằng phẳngthẳng thắntrơn tru

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

坦

flat, level, smooth; candid, open

bộ thủ 土thành phần ⿰土旦

Xuất hiện trong 18 câu