中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
坦
tǎn
+ Thêm vào bộ của tôi
bằng phẳng
thẳng thắn
trơn tru
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
坦
flat, level, smooth; candid, open
bộ thủ
土
thành phần
⿰土旦
Xuất hiện trong 18 câu
SÁNG THẾ 36:11
SÁNG THẾ 36:16
DÂN SỐ 33:8
GIÔ-SUÊ 21:32
QUAN ÁN 15:8
QUAN ÁN 15:11
QUAN ÁN 15:13
II CÁC VUA 11:18
I LỊCH SỬ 1:36
I LỊCH SỬ 4:3
I LỊCH SỬ 4:32
I LỊCH SỬ 7:10
I LỊCH SỬ 23:8
I LỊCH SỬ 26:22
II LỊCH SỬ 11:6
II LỊCH SỬ 23:17
E-XƠ-RA 8:12
GIÊ-RÊ-MI 38:1