中文圣经
Từ vựng
tǎn

bằng phẳng; thẳng thắn; trơn tru

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

flat, level, smooth; candid, open

bộ thủ thành phần ⿰土旦

Xuất hiện trong 34 câu