中文圣经
← Từ vựng
垒
lěi
thành trìcăn cứxếp chồng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

垒

rampart; base (in baseball)

bộ thủ 土thành phần ⿱厽土Chữ khó đọc · lěi

Xuất hiện trong 31 câu