← Từ vựng
垒
lěi
thành trì; căn cứ; xếp chồng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
垒
rampart; base (in baseball)
bộ thủ 土thành phần ⿱厽土
Xuất hiện trong 31 câu
XUẤT AI-CẬP 15:8DÂN SỐ 21:24DÂN SỐ 32:16DÂN SỐ 32:24DÂN SỐ 32:36GIÔ-SUÊ 3:13GIÔ-SUÊ 3:16II SA-MU-ÊN 20:15II CÁC VUA 19:32II CÁC VUA 25:1GIÓP 13:12THI THIÊN 33:7THI THIÊN 78:13CHÂM NGÔN 21:22Ê-SAI 29:3Ê-SAI 33:16Ê-SAI 37:33GIÊ-RÊ-MI 6:6GIÊ-RÊ-MI 32:24GIÊ-RÊ-MI 33:4GIÊ-RÊ-MI 51:30GIÊ-RÊ-MI 52:4AI CA 3:5Ê-XÊ-CHIÊN 4:2Ê-XÊ-CHIÊN 17:17Ê-XÊ-CHIÊN 21:22Ê-XÊ-CHIÊN 26:8ĐA-NIÊN 11:15HA-BA-CÚC 1:10A-GAI 2:15LU-CA 19:43