中文圣经
Từ vựng
duō duō

Nhiều; Rất nhiều; Hàng tấn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

much, many, multi-; more than, over

bộ thủ thành phần ⿱夕夕

much, many, multi-; more than, over

bộ thủ thành phần ⿱夕夕

Xuất hiện trong 30 câu