← Từ vựng
多多
duō duō
Nhiều; Rất nhiều; Hàng tấn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
多
much, many, multi-; more than, over
bộ thủ 夕thành phần ⿱夕夕
多
much, many, multi-; more than, over
bộ thủ 夕thành phần ⿱夕夕
Xuất hiện trong 30 câu
SÁNG THẾ 1:20SÁNG THẾ 3:16SÁNG THẾ 8:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 15:14II LỊCH SỬ 31:5THI THIÊN 18:14THI THIÊN 78:15THI THIÊN 105:30CHÂM NGÔN 29:22TÌNH CA 5:1Ê-SAI 1:15AI CA 3:49Ô-SÊ 9:7HA-BA-CÚC 2:6CÔNG VỤ 9:13CÔNG VỤ 10:2LA-MÃ 9:22I CÔ-RINH 16:19II CÔ-RINH 2:4II CÔ-RINH 7:4II CÔ-RINH 9:8II CÔ-RINH 9:10II CÔ-RINH 9:11II CÔ-RINH 9:13CÔ-LÔ-SE 4:13II TI-MÔ-THÊ 1:18II TI-MÔ-THÊ 4:14I PHIA-RƠ 1:2II PHIA-RƠ 1:2GIU-ĐE 1:2