中文圣经
Từ vựng
dà mài

lúa mạch

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

wheat, barley, oats

bộ thủ thành phần ⿱龶夂

Xuất hiện trong 35 câu