中文圣经
← Từ vựng
存在
cún zài
HSK 3
tồn tạicó

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

存

to exist; to survive, to maintain; to keep, to store; to deposit

bộ thủ 子thành phần ⿸才子
在

at, in, on; to exist; used to indicate the present progressive tense

bộ thủ 土thành phần ⿸才土

Xuất hiện trong 34 câu