中文圣经
Từ vựng
wán
HSK 2

hoàn thành; xong; hoàn toàn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to complete, to finish, to settle; whole

bộ thủ thành phần ⿱宀元

Xuất hiện trong 30 câu