← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
完
wán
HSK 2
hoàn thànhxonghoàn toàn
Hỏi về từ này
Chữ Hán
完
to complete, to finish, to settle; whole
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀元
Xuất hiện trong 25 câu
SÁNG THẾ 24:15SÁNG THẾ 24:45SÁNG THẾ 41:53XUẤT AI-CẬP 5:13XUẤT AI-CẬP 5:14QUAN ÁN 3:18QUAN ÁN 15:17I SA-MU-ÊN 13:10I SA-MU-ÊN 24:16II SA-MU-ÊN 13:36I CÁC VUA 6:22I LỊCH SỬ 27:24II LỊCH SỬ 24:10II LỊCH SỬ 31:7E-XƠ-RA 10:13E-XƠ-RA 10:14NÊ-HÊ-MI 7:1CHÂM NGÔN 18:13GIÊ-RÊ-MI 8:20ĐA-NIÊN 4:31ĐA-NIÊN 8:19CÔNG VỤ 20:24CÔNG VỤ 21:27TÍT 1:5KHẢI THỊ 11:7