中文圣经
Từ vựng
róng

chứa; cung cấp; cho phép; chịu đựng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

appearance, looks; form, figure; to contain, to hold

bộ thủ thành phần ⿱宀谷

Xuất hiện trong 134 câu

…và 74 câu nữa