中文圣经
Từ vựng
kuān kuò
HSK 6

rộng mở; rộng lớn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

broad, spacious, vast, wide

bộ thủ thành phần ⿱宀苋

ample, broad, wide; separate; to be apart

bộ thủ thành phần ⿵门活

Xuất hiện trong 34 câu