中文圣经
← Từ vựng
屋
wū
HSK 5
nhàphòngcăn phòngtòa nhà

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

屋

building, house, shelter; room

bộ thủ 尸thành phần ⿸尸至

Xuất hiện trong 71 câu

…và 11 câu nữa