← Từ vựng
屋
wū
HSK 5
nhà; phòng; căn phòng; tòa nhà
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
屋
building, house, shelter; room
bộ thủ 尸thành phần ⿸尸至
Xuất hiện trong 71 câu
SÁNG THẾ 19:3SÁNG THẾ 19:10SÁNG THẾ 39:11SÁNG THẾ 43:16SÁNG THẾ 43:17SÁNG THẾ 43:18SÁNG THẾ 43:19SÁNG THẾ 43:24SÁNG THẾ 43:26SÁNG THẾ 43:30SÁNG THẾ 44:14DÂN SỐ 22:18DÂN SỐ 24:13QUAN ÁN 17:4I SA-MU-ÊN 19:9II SA-MU-ÊN 5:8II SA-MU-ÊN 13:7II SA-MU-ÊN 13:8I CÁC VUA 6:5I CÁC VUA 6:6I CÁC VUA 6:8I CÁC VUA 6:10II CÁC VUA 4:35II CÁC VUA 5:24I LỊCH SỬ 23:28I LỊCH SỬ 28:11E-XƠ-RA 10:6NÊ-HÊ-MI 13:8CHÂM NGÔN 17:1GIÊ-RÊ-MI 18:22GIÊ-RÊ-MI 32:15GIÊ-RÊ-MI 36:10GIÊ-RÊ-MI 36:20GIÊ-RÊ-MI 36:21Ê-XÊ-CHIÊN 8:12Ê-XÊ-CHIÊN 11:3Ê-XÊ-CHIÊN 21:14Ê-XÊ-CHIÊN 41:5Ê-XÊ-CHIÊN 41:6Ê-XÊ-CHIÊN 41:7Ê-XÊ-CHIÊN 41:8Ê-XÊ-CHIÊN 41:9Ê-XÊ-CHIÊN 41:10Ê-XÊ-CHIÊN 41:11Ê-XÊ-CHIÊN 41:26Ê-XÊ-CHIÊN 42:1Ê-XÊ-CHIÊN 42:2Ê-XÊ-CHIÊN 42:4Ê-XÊ-CHIÊN 42:5Ê-XÊ-CHIÊN 42:6Ê-XÊ-CHIÊN 42:8Ê-XÊ-CHIÊN 42:9Ê-XÊ-CHIÊN 42:10Ê-XÊ-CHIÊN 42:11Ê-XÊ-CHIÊN 42:12Ê-XÊ-CHIÊN 42:13Ê-XÊ-CHIÊN 42:14Ê-XÊ-CHIÊN 44:19Ê-XÊ-CHIÊN 46:19MA-THI-Ơ 6:6
…và 11 câu nữa