中文圣经
← Từ vựng
希腊
xī là
Hy Lạp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

希

rare; to hope for, to strive for; to expect

bộ thủ 巾thành phần ⿱乂布
腊

December; year's end sacrifice; dried meat

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼昔Chữ khó đọc · là

Xuất hiện trong 39 câu