中文圣经
Từ vựng
nián jì
HSK 3

tuổi; độ tuổi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

year; anniversary; a person's age

bộ thủ thành phần ⿻干?

discipline, age; period, era; record, annal

bộ thủ thành phần ⿰纟己

Xuất hiện trong 27 câu