中文圣经
← Từ vựng
幼年
yòu nián
tuổi thơgiai đoạn sơ sinh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

幼

infant, young child; immature

bộ thủ 幺thành phần ⿰幺力
年

year; anniversary; a person's age

bộ thủ 干thành phần ⿻干?

Xuất hiện trong 36 câu