← Từ vựng
幼年
yòu nián
tuổi thơ; giai đoạn sơ sinh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
幼
infant, young child; immature
bộ thủ 幺thành phần ⿰幺力
年
year; anniversary; a person's age
bộ thủ 干thành phần ⿻干?
Xuất hiện trong 36 câu
SÁNG THẾ 46:34I SA-MU-ÊN 12:2I SA-MU-ÊN 17:56II SA-MU-ÊN 19:7GIÓP 13:26GIÓP 31:18THI THIÊN 25:7THI THIÊN 129:1THI THIÊN 129:2THI THIÊN 144:12CHÂM NGÔN 2:17CHÂM NGÔN 5:18GIÁO HUẤN 11:9GIÁO HUẤN 11:10Ê-SAI 47:12Ê-SAI 47:15Ê-SAI 54:4Ê-SAI 54:6GIÊ-RÊ-MI 2:2GIÊ-RÊ-MI 3:4GIÊ-RÊ-MI 3:24GIÊ-RÊ-MI 31:19GIÊ-RÊ-MI 32:30AI CA 3:27Ê-XÊ-CHIÊN 4:14Ê-XÊ-CHIÊN 16:22Ê-XÊ-CHIÊN 16:43Ê-XÊ-CHIÊN 16:60Ê-XÊ-CHIÊN 23:3Ê-XÊ-CHIÊN 23:19Ê-XÊ-CHIÊN 23:21Ô-SÊ 2:15GIÔ-ÊN 1:8XA-CHA-RI 13:5MA-LA-CHI 2:14MA-LA-CHI 2:15