中文圣经
Từ vựng
è xíng

hành động xấu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

bad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating

bộ thủ thành phần ⿱亚心

to go, to walk, to move; professional

bộ thủ thành phần ⿰彳亍

Xuất hiện trong 30 câu