← Từ vựng
恶行
è xíng
hành động xấu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
恶
bad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating
bộ thủ 心thành phần ⿱亚心
行
to go, to walk, to move; professional
bộ thủ 行thành phần ⿰彳亍
Xuất hiện trong 30 câu
SÁNG THẾ 37:2QUAN ÁN 2:19I SA-MU-ÊN 2:23II CÁC VUA 17:13II LỊCH SỬ 7:14E-XƠ-RA 9:13NÊ-HÊ-MI 9:35THI THIÊN 34:14THI THIÊN 37:27THI THIÊN 139:24CHÂM NGÔN 12:3Ê-SAI 1:16Ê-SAI 47:10GIÊ-RÊ-MI 4:4GIÊ-RÊ-MI 8:6GIÊ-RÊ-MI 12:4GIÊ-RÊ-MI 21:12GIÊ-RÊ-MI 44:9AI CA 1:22Ê-XÊ-CHIÊN 3:18Ê-XÊ-CHIÊN 3:19Ê-XÊ-CHIÊN 16:56Ê-XÊ-CHIÊN 20:44Ê-XÊ-CHIÊN 33:12Ê-XÊ-CHIÊN 36:31XA-CHA-RI 1:4LA-MÃ 8:13CÔ-LÔ-SE 1:21I PHIA-RƠ 3:11II GIĂNG 1:11