中文圣经
Từ vựng
qíng yuàn
HSK 7

sẵn lòng; bằng lòng; thà

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

emotion, feeling, sentiment

bộ thủ thành phần ⿰忄青

desire, wish; honest, virtuous; ready, willing

bộ thủ thành phần ⿸原心

Xuất hiện trong 28 câu