← Từ vựng
情愿
qíng yuàn
HSK 7
sẵn lòng; bằng lòng; thà
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
情
emotion, feeling, sentiment
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄青
愿
desire, wish; honest, virtuous; ready, willing
bộ thủ 心thành phần ⿸原心
Xuất hiện trong 28 câu
SÁNG THẾ 21:24SÁNG THẾ 30:34SÁNG THẾ 43:9DÂN SỐ 14:40PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:41GIÔ-SUÊ 2:14QUAN ÁN 8:25QUAN ÁN 16:30I SA-MU-ÊN 25:41GIÓP 2:4GIÓP 13:19GIÓP 31:22THI THIÊN 137:5THI THIÊN 137:6CHÂM NGÔN 11:26TÌNH CA 2:7TÌNH CA 3:5TÌNH CA 8:4LU-CA 1:38GIĂNG 5:35LA-MÃ 1:15I CÔ-RINH 7:12I CÔ-RINH 7:13II CÔ-RINH 7:3II CÔ-RINH 8:17GA-LA-TI 4:9GA-LA-TI 4:15PHI-LÍP 1:23