← Từ vựng
惊吓
jīng xià
kinh sợ; hoảng sợ; làm sợ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
惊
to frighten, to startle; surprise, alarm
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄京
吓
to scare, to frighten; to threaten, to intimidate
bộ thủ 口thành phần ⿰口下
Xuất hiện trong 36 câu
LÊ-VI 26:6II LỊCH SỬ 32:18GIÓP 6:4GIÓP 6:21GIÓP 11:19GIÓP 13:11GIÓP 15:21GIÓP 18:11GIÓP 18:14GIÓP 33:7THI THIÊN 2:5THI THIÊN 31:13THI THIÊN 88:16Ê-SAI 2:10Ê-SAI 2:19Ê-SAI 2:21Ê-SAI 10:33Ê-SAI 17:2Ê-SAI 17:14Ê-SAI 31:9Ê-SAI 33:18Ê-SAI 54:14GIÊ-RÊ-MI 6:25GIÊ-RÊ-MI 15:8GIÊ-RÊ-MI 20:4GIÊ-RÊ-MI 20:10GIÊ-RÊ-MI 46:5GIÊ-RÊ-MI 49:29AI CA 2:22Ê-XÊ-CHIÊN 34:28Ê-XÊ-CHIÊN 39:26MI-CA 4:4NA-HÂM 2:11HA-BA-CÚC 2:17XÔ-PHÔ-NI 3:13PHI-LÍP 1:28