中文圣经
← Từ vựng
惊吓
jīng xià
kinh sợhoảng sợlàm sợ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

惊

to frighten, to startle; surprise, alarm

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄京
吓

to scare, to frighten; to threaten, to intimidate

bộ thủ 口thành phần ⿰口下

Xuất hiện trong 36 câu