← Từ vựng
惊骇
jīng hài
hoảng sợ; kinh hoàng; sợ hãi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
惊
to frighten, to startle; surprise, alarm
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄京
骇
to terrify, to shock, to frighten
bộ thủ 马thành phần ⿰马亥
Xuất hiện trong 29 câu
XUẤT AI-CẬP 15:16XUẤT AI-CẬP 23:27PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:37II LỊCH SỬ 29:8GIÓP 7:14GIÓP 18:20GIÓP 24:17THI THIÊN 91:5GIÊ-RÊ-MI 18:16GIÊ-RÊ-MI 19:8GIÊ-RÊ-MI 25:9GIÊ-RÊ-MI 25:11GIÊ-RÊ-MI 25:18GIÊ-RÊ-MI 29:18GIÊ-RÊ-MI 42:18GIÊ-RÊ-MI 44:12GIÊ-RÊ-MI 44:22GIÊ-RÊ-MI 48:39GIÊ-RÊ-MI 49:13GIÊ-RÊ-MI 49:17GIÊ-RÊ-MI 51:37Ê-XÊ-CHIÊN 5:15Ê-XÊ-CHIÊN 14:8Ê-XÊ-CHIÊN 23:33Ê-XÊ-CHIÊN 26:16Ê-XÊ-CHIÊN 33:28Ê-XÊ-CHIÊN 33:29Ê-XÊ-CHIÊN 35:3Ê-XÊ-CHIÊN 35:7