中文圣经
Từ vựng
jīng hài

hoảng sợ; kinh hoàng; sợ hãi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to frighten, to startle; surprise, alarm

bộ thủ thành phần ⿰忄京

to terrify, to shock, to frighten

bộ thủ thành phần ⿰马亥

Xuất hiện trong 29 câu