中文圣经
← Từ vựng
愁
chóu
HSK 5
lo lắngbuồn bã

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

愁

anxious, worried

bộ thủ 心thành phần ⿱秋心

Xuất hiện trong 34 câu