← Từ vựng
愁
chóu
HSK 5
lo lắng; buồn bã
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
愁
anxious, worried
bộ thủ 心thành phần ⿱秋心
Xuất hiện trong 34 câu
SÁNG THẾ 26:35SÁNG THẾ 32:7XUẤT AI-CẬP 1:12XUẤT AI-CẬP 6:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 15:10I SA-MU-ÊN 1:18I SA-MU-ÊN 20:3I SA-MU-ÊN 20:34II SA-MU-ÊN 6:8I LỊCH SỬ 13:11NÊ-HÊ-MI 2:1NÊ-HÊ-MI 2:2NÊ-HÊ-MI 2:3GIÓP 9:27GIÓP 16:2THI THIÊN 90:10CHÂM NGÔN 17:25GIÁO HUẤN 1:18GIÁO HUẤN 2:23GIÁO HUẤN 11:10Ê-SAI 19:10GIÊ-RÊ-MI 31:12GIÊ-RÊ-MI 31:13GIÊ-RÊ-MI 31:25Ê-XÊ-CHIÊN 7:12Ê-XÊ-CHIÊN 32:9ĐA-NIÊN 6:14ĐA-NIÊN 7:15XÔ-PHÔ-NI 3:18MA-THI-Ơ 6:16MA-THI-Ơ 19:22MÁC 10:22LU-CA 24:17LU-CA 24:38