中文圣经
Từ vựng
tái
HSK 5

nâng; đưa lên; mang

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to carry, to lift, to raise

bộ thủ thành phần ⿰扌台

Xuất hiện trong 109 câu

…và 49 câu nữa