中文圣经
← Từ vựng
挂
guà
HSK 3
treotrăng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

挂

to suspend, to put up, to hang; suspense

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌圭

Xuất hiện trong 38 câu