中文圣经
Từ vựng
zhǐ jiào
HSK 7

chỉ dẫn; hướng dẫn; phản hồi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

finger, toe; to point, to indicate

bộ thủ thành phần ⿰扌旨

school, education

bộ thủ thành phần ⿰孝攵

Xuất hiện trong 34 câu