← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
指教
zhǐ jiào
HSK 7
chỉ dẫnhướng dẫnphản hồi
Hỏi về từ này
Chữ Hán
指
finger, toe; to point, to indicate
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌旨
教
school, education
bộ thủ 攵thành phần ⿰孝攵
Xuất hiện trong 40 câu
XUẤT AI-CẬP 4:12XUẤT AI-CẬP 4:15QUAN ÁN 13:8I SA-MU-ÊN 12:23I CÁC VUA 8:36II CÁC VUA 17:27II CÁC VUA 17:28I LỊCH SỬ 25:2I LỊCH SỬ 25:3I LỊCH SỬ 25:6II LỊCH SỬ 6:27GIÓP 8:10GIÓP 12:7GIÓP 12:8GIÓP 15:5GIÓP 26:3GIÓP 27:11GIÓP 29:21GIÓP 34:32GIÓP 37:19THI THIÊN 16:7THI THIÊN 27:11THI THIÊN 51:13THI THIÊN 86:11THI THIÊN 90:12THI THIÊN 106:13THI THIÊN 119:33THI THIÊN 143:10CHÂM NGÔN 4:11GIÁO HUẤN 10:10Ê-SAI 8:11Ê-SAI 28:9Ê-SAI 28:26Ê-SAI 40:13Ê-SAI 40:14ĐA-NIÊN 9:22LU-CA 12:12GIĂNG 14:26CÔNG VỤ 8:31TÍT 2:4