中文圣经
← Từ vựng
指教
zhǐ jiào
HSK 7
chỉ dẫnhướng dẫnphản hồi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

指

finger, toe; to point, to indicate

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌旨
教

school, education

bộ thủ 攵thành phần ⿰孝攵

Xuất hiện trong 40 câu