← Từ vựng
指教
zhǐ jiào
HSK 7
chỉ dẫn; hướng dẫn; phản hồi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
指
finger, toe; to point, to indicate
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌旨
教
school, education
bộ thủ 攵thành phần ⿰孝攵
Xuất hiện trong 34 câu
XUẤT AI-CẬP 4:12XUẤT AI-CẬP 4:15QUAN ÁN 13:8I SA-MU-ÊN 12:23II CÁC VUA 17:27II CÁC VUA 17:28I LỊCH SỬ 25:2I LỊCH SỬ 25:3I LỊCH SỬ 25:6GIÓP 8:10GIÓP 12:7GIÓP 12:8GIÓP 15:5GIÓP 26:3GIÓP 27:11GIÓP 29:21GIÓP 34:32GIÓP 37:19THI THIÊN 16:7THI THIÊN 90:12THI THIÊN 106:13THI THIÊN 119:33THI THIÊN 143:10CHÂM NGÔN 4:11GIÁO HUẤN 10:10Ê-SAI 8:11Ê-SAI 28:9Ê-SAI 28:26Ê-SAI 40:13ĐA-NIÊN 9:22LU-CA 12:12GIĂNG 14:26CÔNG VỤ 8:31TÍT 2:4