中文圣经
← Từ vựng
摩押
mó yā
Moab

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

摩

to scour, to rub, to grind; friction

bộ thủ 手thành phần ⿸麻手
押

to arrest, to detain; to deposit, to pledge; mortgage

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌甲

Xuất hiện trong 174 câu

…và 114 câu nữa