← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
摩押
mó yā
Moab
Hỏi về từ này
Chữ Hán
摩
to scour, to rub, to grind; friction
bộ thủ 手thành phần ⿸麻手
押
to arrest, to detain; to deposit, to pledge; mortgage
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌甲
Xuất hiện trong 174 câu
SÁNG THẾ 19:37SÁNG THẾ 36:35XUẤT AI-CẬP 15:15DÂN SỐ 21:11DÂN SỐ 21:13DÂN SỐ 21:15DÂN SỐ 21:20DÂN SỐ 21:26DÂN SỐ 21:28DÂN SỐ 21:29DÂN SỐ 22:1DÂN SỐ 22:3DÂN SỐ 22:4DÂN SỐ 22:7DÂN SỐ 22:8DÂN SỐ 22:10DÂN SỐ 22:14DÂN SỐ 22:21DÂN SỐ 22:36DÂN SỐ 23:6DÂN SỐ 23:7DÂN SỐ 23:17DÂN SỐ 24:17DÂN SỐ 25:1DÂN SỐ 26:3DÂN SỐ 26:63DÂN SỐ 31:12DÂN SỐ 33:44DÂN SỐ 33:48DÂN SỐ 33:49DÂN SỐ 33:50DÂN SỐ 35:1DÂN SỐ 36:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:29PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:49PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 34:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 34:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 34:6PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 34:8GIÔ-SUÊ 13:32GIÔ-SUÊ 24:9QUAN ÁN 3:12QUAN ÁN 3:14QUAN ÁN 3:15QUAN ÁN 3:17QUAN ÁN 3:28QUAN ÁN 3:29QUAN ÁN 3:30QUAN ÁN 10:6QUAN ÁN 11:15QUAN ÁN 11:17QUAN ÁN 11:18QUAN ÁN 11:25
…và 114 câu nữa