中文圣经
← Từ vựng
数点
shǔ diǎn
đếmkể sốliệt kê

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

数

count, number, several

bộ thủ 攵thành phần ⿰娄攵
点

dot, point, speck

bộ thủ 灬thành phần ⿱占灬

Xuất hiện trong 47 câu