中文圣经
← Từ vựng
斥责
chì zé
quở tráchphê bìnhmắnglên tiếng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

斥

to scold, to upbraid; to accuse, to blame; to reproach

bộ thủ 斤thành phần ⿸斤丶Chữ khó đọc · chì
责

one's responsibility, duty

bộ thủ 贝thành phần ⿱龶贝

Xuất hiện trong 33 câu