← Từ vựng
斥责
chì zé
quở trách; phê bình; mắng; lên tiếng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
斥
to scold, to upbraid; to accuse, to blame; to reproach
bộ thủ 斤thành phần ⿸斤丶
责
one's responsibility, duty
bộ thủ 贝thành phần ⿱龶贝
Xuất hiện trong 33 câu
SÁNG THẾ 31:36II SA-MU-ÊN 22:16II CÁC VUA 19:4NÊ-HÊ-MI 5:7NÊ-HÊ-MI 13:11NÊ-HÊ-MI 13:17NÊ-HÊ-MI 13:25GIÓP 26:11THI THIÊN 9:5THI THIÊN 18:15THI THIÊN 76:6THI THIÊN 104:7THI THIÊN 106:9Ê-SAI 17:13Ê-SAI 37:4Ê-SAI 50:2Ê-SAI 51:20Ê-SAI 54:9GIÊ-RÊ-MI 23:2Ê-XÊ-CHIÊN 25:17Ô-SÊ 5:2NA-HÂM 1:4MA-LA-CHI 2:3MA-LA-CHI 3:11MA-THI-Ơ 8:26MA-THI-Ơ 17:18MÁC 4:39MÁC 9:25LU-CA 4:39LU-CA 4:41LU-CA 8:24LU-CA 9:42GIA-CƠ 1:5