← Từ vựng
条例
tiáo lì
HSK 7
quy định; luật lệ; điều lệ; pháp lệnh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
条
clause, condition; string, stripe
bộ thủ 木thành phần ⿱夂木
例
precedent, example, case; regulation
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻列
Xuất hiện trong 38 câu
XUẤT AI-CẬP 28:38LÊ-VI 4:35LÊ-VI 5:12LÊ-VI 6:9LÊ-VI 6:14LÊ-VI 6:25LÊ-VI 7:1LÊ-VI 7:7LÊ-VI 7:11LÊ-VI 7:37LÊ-VI 11:46LÊ-VI 12:7LÊ-VI 13:59LÊ-VI 14:32LÊ-VI 14:56LÊ-VI 14:57LÊ-VI 15:33DÂN SỐ 5:30DÂN SỐ 6:13DÂN SỐ 6:21DÂN SỐ 15:16DÂN SỐ 15:29DÂN SỐ 19:14DÂN SỐ 31:21I LỊCH SỬ 24:19NÊ-HÊ-MI 9:13NÊ-HÊ-MI 9:14GIÊ-RÊ-MI 44:23Ê-XÊ-CHIÊN 23:24Ê-XÊ-CHIÊN 44:24Ê-XÊ-CHIÊN 45:25MÁC 10:5CÔNG VỤ 25:16LA-MÃ 2:26HÊ-BƠ-RƠ 7:16HÊ-BƠ-RƠ 7:18HÊ-BƠ-RƠ 9:1HÊ-BƠ-RƠ 9:10