中文圣经
← Từ vựng
条例
tiáo lì
HSK 7
quy địnhluật lệđiều lệpháp lệnh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

条

clause, condition; string, stripe

bộ thủ 木thành phần ⿱夂木
例

precedent, example, case; regulation

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻列

Xuất hiện trong 38 câu