← Từ vựng
柴
chái
gỗ; dăm; gầy; khô
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
柴
firewood, faggots, fuel; surname
bộ thủ 木thành phần ⿱此木
Xuất hiện trong 39 câu
SÁNG THẾ 22:3SÁNG THẾ 22:6SÁNG THẾ 22:7SÁNG THẾ 22:9LÊ-VI 1:7LÊ-VI 1:8LÊ-VI 1:12LÊ-VI 1:17LÊ-VI 3:5LÊ-VI 4:12LÊ-VI 6:9LÊ-VI 6:12DÂN SỐ 15:32DÂN SỐ 15:33QUAN ÁN 6:26II SA-MU-ÊN 24:22I CÁC VUA 17:10I CÁC VUA 17:12I CÁC VUA 18:23I CÁC VUA 18:33I LỊCH SỬ 21:23NÊ-HÊ-MI 10:34NÊ-HÊ-MI 13:31CHÂM NGÔN 26:20CHÂM NGÔN 26:21Ê-SAI 40:16Ê-SAI 64:2GIÊ-RÊ-MI 5:14GIÊ-RÊ-MI 7:18AI CA 5:4Ê-XÊ-CHIÊN 15:4Ê-XÊ-CHIÊN 15:6Ê-XÊ-CHIÊN 21:32Ê-XÊ-CHIÊN 24:5Ê-XÊ-CHIÊN 39:9Ê-XÊ-CHIÊN 39:10A-MỐT 4:11XA-CHA-RI 3:2CÔNG VỤ 28:3