中文圣经
← Từ vựng
柴
chái
gỗdămgầykhô

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

柴

firewood, faggots, fuel; surname

bộ thủ 木thành phần ⿱此木

Xuất hiện trong 39 câu