← Từ vựng
样式
yàng shì
kiểu; phong cách
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
样
form, pattern, shape, style
bộ thủ 木thành phần ⿰木羊
式
formula, pattern, rule, style, system
bộ thủ 弋thành phần ⿹弋工
Xuất hiện trong 41 câu
SÁNG THẾ 1:26SÁNG THẾ 5:1SÁNG THẾ 5:3XUẤT AI-CẬP 25:9XUẤT AI-CẬP 25:40XUẤT AI-CẬP 26:30XUẤT AI-CẬP 27:8DÂN SỐ 8:4GIÔ-SUÊ 22:28QUAN ÁN 8:18I CÁC VUA 6:38I CÁC VUA 7:12I CÁC VUA 7:23I CÁC VUA 7:24I CÁC VUA 7:31I CÁC VUA 7:33I CÁC VUA 7:37II CÁC VUA 16:10I LỊCH SỬ 28:11I LỊCH SỬ 28:12I LỊCH SỬ 28:13I LỊCH SỬ 28:19II LỊCH SỬ 3:16II LỊCH SỬ 4:2II LỊCH SỬ 4:3II LỊCH SỬ 4:7THI THIÊN 144:12Ê-XÊ-CHIÊN 8:3Ê-XÊ-CHIÊN 10:8Ê-XÊ-CHIÊN 10:21Ê-XÊ-CHIÊN 42:11Ê-XÊ-CHIÊN 43:11MA-THI-Ơ 11:29MA-THI-Ơ 18:3CÔNG VỤ 7:44LA-MÃ 1:23LA-MÃ 6:4PHI-LÍP 2:7HÊ-BƠ-RƠ 7:15HÊ-BƠ-RƠ 8:5HÊ-BƠ-RƠ 9:23