中文圣经
← Từ vựng
样式
yàng shì
kiểuphong cách

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

样

form, pattern, shape, style

bộ thủ 木thành phần ⿰木羊
式

formula, pattern, rule, style, system

bộ thủ 弋thành phần ⿹弋工

Xuất hiện trong 41 câu