中文圣经
← Từ vựng
栽种
zāi zhòng
trồngcanh tácgieo trồng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

栽

to cultivate, to plant, to tend

bộ thủ 木thành phần ⿹戈木Chữ khó đọc · zāi
种

race, kind, breed; seed; to plant

bộ thủ 禾thành phần ⿰禾中

Xuất hiện trong 33 câu