← Từ vựng
栽种
zāi zhòng
trồng; canh tác; gieo trồng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
栽
to cultivate, to plant, to tend
bộ thủ 木thành phần ⿹戈木
种
race, kind, breed; seed; to plant
bộ thủ 禾thành phần ⿰禾中
Xuất hiện trong 33 câu
LÊ-VI 19:23PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:30PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:39GIÔ-SUÊ 24:13THI THIÊN 104:16CHÂM NGÔN 31:16GIÁO HUẤN 2:4GIÁO HUẤN 2:5GIÁO HUẤN 3:2Ê-SAI 5:2Ê-SAI 17:11Ê-SAI 44:14Ê-SAI 65:21Ê-SAI 65:22GIÊ-RÊ-MI 29:5GIÊ-RÊ-MI 29:28GIÊ-RÊ-MI 31:5GIÊ-RÊ-MI 35:7Ê-XÊ-CHIÊN 17:7Ê-XÊ-CHIÊN 17:10Ê-XÊ-CHIÊN 28:26Ô-SÊ 10:12A-MỐT 5:11A-MỐT 9:14GIÔ-NA 4:10XÔ-PHÔ-NI 1:13MA-THI-Ơ 15:13I CÔ-RINH 3:6I CÔ-RINH 3:7I CÔ-RINH 3:8GIA-CƠ 1:21GIA-CƠ 3:18