中文圣经
← Từ vựng
楼
lóu
HSK 1
nhà nhiều tầngtầngtòa nhà

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

楼

multi-story building; floor

bộ thủ 木thành phần ⿰木娄

Xuất hiện trong 41 câu