← Từ vựng
楼
lóu
HSK 1
nhà nhiều tầng; tầng; tòa nhà
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
楼
multi-story building; floor
bộ thủ 木thành phần ⿰木娄
Xuất hiện trong 45 câu
QUAN ÁN 3:23QUAN ÁN 3:24QUAN ÁN 3:25QUAN ÁN 8:9QUAN ÁN 8:17QUAN ÁN 9:46QUAN ÁN 9:47QUAN ÁN 9:49QUAN ÁN 9:51QUAN ÁN 9:52II SA-MU-ÊN 18:24II SA-MU-ÊN 18:33I CÁC VUA 17:19II CÁC VUA 4:11II CÁC VUA 4:21NÊ-HÊ-MI 2:8NÊ-HÊ-MI 3:1NÊ-HÊ-MI 3:11NÊ-HÊ-MI 7:2NÊ-HÊ-MI 12:38NÊ-HÊ-MI 12:39TÌNH CA 8:10Ê-SAI 5:2Ê-SAI 23:13Ê-SAI 33:18GIÊ-RÊ-MI 22:13GIÊ-RÊ-MI 22:14GIÊ-RÊ-MI 31:38Ê-XÊ-CHIÊN 16:24Ê-XÊ-CHIÊN 16:31Ê-XÊ-CHIÊN 16:39Ê-XÊ-CHIÊN 41:15Ê-XÊ-CHIÊN 42:3Ê-XÊ-CHIÊN 42:5XA-CHA-RI 14:10MA-THI-Ơ 21:33MÁC 12:1LU-CA 13:4LU-CA 14:28CÔNG VỤ 21:34CÔNG VỤ 21:37CÔNG VỤ 22:24CÔNG VỤ 23:10CÔNG VỤ 23:16CÔNG VỤ 23:32