中文圣经
Từ vựng
lóu
HSK 1

nhà nhiều tầng; tầng; tòa nhà

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

multi-story building; floor

bộ thủ thành phần ⿰木娄

Xuất hiện trong 45 câu