← Từ vựng
欢欢喜喜
huān huān xǐ xǐ
vui vẻ; hân hoan
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
欢
happy, glad, joyful
bộ thủ 欠thành phần ⿰又欠
欢
happy, glad, joyful
bộ thủ 欠thành phần ⿰又欠
喜
to love; to enjoy, to be happy; joyful, glad
bộ thủ 口thành phần ⿱壴口
喜
to love; to enjoy, to be happy; joyful, glad
bộ thủ 口thành phần ⿱壴口
Xuất hiện trong 31 câu
QUAN ÁN 19:3I SA-MU-ÊN 15:32I SA-MU-ÊN 18:6II SA-MU-ÊN 6:12I LỊCH SỬ 15:16I LỊCH SỬ 15:25II LỊCH SỬ 20:27II LỊCH SỬ 24:10II LỊCH SỬ 29:30II LỊCH SỬ 30:23E-XƠ-RA 6:16E-XƠ-RA 6:22NÊ-HÊ-MI 12:27Ê-XƠ-TÊ 5:9Ê-XƠ-TÊ 5:14GIÁO HUẤN 9:7TÌNH CA 2:3Ê-SAI 55:12MA-THI-Ơ 13:44LU-CA 10:17LU-CA 15:5LU-CA 19:6GIĂNG 8:56CÔNG VỤ 8:39CÔNG VỤ 21:17LA-MÃ 5:2LA-MÃ 5:3LA-MÃ 15:32PHI-LÍP 1:4CÔ-LÔ-SE 1:11GIU-ĐE 1:24