中文圣经
← Từ vựng
欢欢喜喜
huān huān xǐ xǐ
vui vẻhân hoan

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

欢

happy, glad, joyful

bộ thủ 欠thành phần ⿰又欠
欢

happy, glad, joyful

bộ thủ 欠thành phần ⿰又欠
喜

to love; to enjoy, to be happy; joyful, glad

bộ thủ 口thành phần ⿱壴口
喜

to love; to enjoy, to be happy; joyful, glad

bộ thủ 口thành phần ⿱壴口

Xuất hiện trong 31 câu