← Từ vựng
正是
zhèng shì
HSK 2
chính là; đúng là
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
正
straight, right, proper, correct, just, true
bộ thủ 止thành phần ⿱一止
是
to be; indeed, right, yes; okay
bộ thủ 日thành phần ⿱日疋
Xuất hiện trong 36 câu
DÂN SỐ 13:20RU-TƠ 1:22I SA-MU-ÊN 12:19II SA-MU-ÊN 21:9E-XƠ-RA 10:9GIÓP 6:21GIÓP 10:15THI THIÊN 92:7GIÊ-RÊ-MI 33:5GIÊ-RÊ-MI 36:22Ê-XÊ-CHIÊN 1:2Ê-XÊ-CHIÊN 16:45Ê-XÊ-CHIÊN 24:2Ô-SÊ 10:12MA-THI-Ơ 19:14MÁC 10:14LU-CA 11:47LU-CA 18:16GIĂNG 1:14GIĂNG 4:53GIĂNG 12:50CÔNG VỤ 2:16CÔNG VỤ 3:16CÔNG VỤ 12:3I CÔ-RINH 9:2I CÔ-RINH 10:11II CÔ-RINH 6:2II TÊ-SA-LÔ-NI-CA 1:5II TÊ-SA-LÔ-NI-CA 1:10I TI-MÔ-THÊ 4:10II TI-MÔ-THÊ 3:6I PHIA-RƠ 3:2I PHIA-RƠ 3:5II PHIA-RƠ 2:14I GIĂNG 2:21GIU-ĐE 1:12