中文圣经
Từ vựng
zhèng shì
HSK 2

chính là; đúng là

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

straight, right, proper, correct, just, true

bộ thủ thành phần ⿱一止

to be; indeed, right, yes; okay

bộ thủ thành phần ⿱日疋

Xuất hiện trong 36 câu