中文圣经
← Từ vựng
海边
hǎi biān
HSK 2
bờ biểnven biểnbãi biểncảnh bè

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

海

sea, ocean; maritime

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵每
边

border, edge, margin, side

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶力

Xuất hiện trong 34 câu