← Từ vựng
海边
hǎi biān
HSK 2
bờ biển; ven biển; bãi biển; cảnh bè
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
海
sea, ocean; maritime
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵每
边
border, edge, margin, side
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶力
Xuất hiện trong 34 câu
SÁNG THẾ 22:17SÁNG THẾ 32:12SÁNG THẾ 41:49XUẤT AI-CẬP 14:2XUẤT AI-CẬP 14:9XUẤT AI-CẬP 14:30DÂN SỐ 13:29GIÔ-SUÊ 11:4QUAN ÁN 7:12I SA-MU-ÊN 13:5II SA-MU-ÊN 17:11I CÁC VUA 4:20I CÁC VUA 7:24GIÊ-RÊ-MI 33:22GIÊ-RÊ-MI 46:18GIÊ-RÊ-MI 47:7Ê-XÊ-CHIÊN 47:17MA-THI-Ơ 4:18MA-THI-Ơ 13:1MA-THI-Ơ 15:29MA-THI-Ơ 17:27MÁC 1:16MÁC 2:13MÁC 3:7MÁC 4:1MÁC 5:21LU-CA 6:17GIĂNG 21:1CÔNG VỤ 10:6CÔNG VỤ 10:32CÔNG VỤ 17:14CÔNG VỤ 27:2HÊ-BƠ-RƠ 11:12KHẢI THỊ 12:18