中文圣经
← Từ vựng
淫乱
yín luàn
buông thảphóng đãng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

淫

obscene, licentious, lewd, kinky

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵⿱爫壬Chữ khó đọc · yín
乱

anarchy, chaos; revolt

bộ thủ 乚thành phần ⿰舌乚

Xuất hiện trong 38 câu