← Từ vựng
淫乱
yín luàn
buông thả; phóng đãng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
淫
obscene, licentious, lewd, kinky
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵⿱爫壬
乱
anarchy, chaos; revolt
bộ thủ 乚thành phần ⿰舌乚
Xuất hiện trong 38 câu
LÊ-VI 19:29DÂN SỐ 25:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:21GIÊ-RÊ-MI 3:9GIÊ-RÊ-MI 11:15GIÊ-RÊ-MI 13:27Ê-XÊ-CHIÊN 16:15Ê-XÊ-CHIÊN 16:22Ê-XÊ-CHIÊN 16:26Ê-XÊ-CHIÊN 23:8Ê-XÊ-CHIÊN 23:27Ê-XÊ-CHIÊN 23:29Ê-XÊ-CHIÊN 23:35Ô-SÊ 1:2Ô-SÊ 2:4Ô-SÊ 2:5Ô-SÊ 4:13Ô-SÊ 4:14MA-THI-Ơ 5:32MA-THI-Ơ 12:39MA-THI-Ơ 16:4MA-THI-Ơ 19:9MÁC 8:38GIĂNG 8:41I CÔ-RINH 5:1I CÔ-RINH 5:9I CÔ-RINH 6:9I CÔ-RINH 6:13I CÔ-RINH 7:2Ê-PHÊ-SÔ 5:3Ê-PHÊ-SÔ 5:5CÔ-LÔ-SE 3:5HÊ-BƠ-RƠ 12:16GIA-CƠ 4:4KHẢI THỊ 17:2KHẢI THỊ 17:4KHẢI THỊ 21:8KHẢI THỊ 22:15