中文圣经
← Từ vựng
灯台
dēng tái
kệ đèntháp đèn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

灯

lamp, lantern, light

bộ thủ 火thành phần ⿰火丁
台

platform; unit; term of address

bộ thủ 口thành phần ⿱厶口

Xuất hiện trong 50 câu