← Từ vựng
灯台
dēng tái
kệ đèn; tháp đèn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
灯
lamp, lantern, light
bộ thủ 火thành phần ⿰火丁
台
platform; unit; term of address
bộ thủ 口thành phần ⿱厶口
Xuất hiện trong 50 câu
XUẤT AI-CẬP 25:31XUẤT AI-CẬP 25:32XUẤT AI-CẬP 25:33XUẤT AI-CẬP 25:34XUẤT AI-CẬP 25:35XUẤT AI-CẬP 25:37XUẤT AI-CẬP 25:38XUẤT AI-CẬP 25:39XUẤT AI-CẬP 26:35XUẤT AI-CẬP 30:27XUẤT AI-CẬP 31:8XUẤT AI-CẬP 35:14XUẤT AI-CẬP 37:17XUẤT AI-CẬP 37:18XUẤT AI-CẬP 37:19XUẤT AI-CẬP 37:20XUẤT AI-CẬP 37:21XUẤT AI-CẬP 37:23XUẤT AI-CẬP 37:24XUẤT AI-CẬP 39:37XUẤT AI-CẬP 40:4XUẤT AI-CẬP 40:24LÊ-VI 24:4DÂN SỐ 3:31DÂN SỐ 4:9DÂN SỐ 4:10DÂN SỐ 8:2DÂN SỐ 8:4I CÁC VUA 7:49II CÁC VUA 4:10I LỊCH SỬ 28:15II LỊCH SỬ 4:7II LỊCH SỬ 4:20II LỊCH SỬ 4:21II LỊCH SỬ 13:11GIÊ-RÊ-MI 52:19ĐA-NIÊN 5:5XA-CHA-RI 4:2XA-CHA-RI 4:11MA-THI-Ơ 5:15MÁC 4:21LU-CA 8:16LU-CA 11:33HÊ-BƠ-RƠ 9:2KHẢI THỊ 1:12KHẢI THỊ 1:13KHẢI THỊ 1:20KHẢI THỊ 2:1KHẢI THỊ 2:5KHẢI THỊ 11:4