← Từ vựng
点
diǎn
HSK 1
chạm nhẹ; đánh dấu; ghi; gọi nước
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
点
dot, point, speck
bộ thủ 灬thành phần ⿱占灬
Xuất hiện trong 29 câu
XUẤT AI-CẬP 12:7XUẤT AI-CẬP 29:20XUẤT AI-CẬP 29:21XUẤT AI-CẬP 30:36XUẤT AI-CẬP 40:4LÊ-VI 8:30DÂN SỐ 1:49DÂN SỐ 5:17GIÔ-SUÊ 8:10QUAN ÁN 19:5QUAN ÁN 19:8I SA-MU-ÊN 2:36I SA-MU-ÊN 25:8I CÁC VUA 17:11I CÁC VUA 20:26I CÁC VUA 20:27II CÁC VUA 4:41II CÁC VUA 5:15I LỊCH SỬ 27:24II LỊCH SỬ 4:20E-XƠ-RA 8:34GIÓP 36:27CHÂM NGÔN 23:8Ê-SAI 13:4Ê-SAI 50:11LU-CA 15:8GIĂNG 13:30I TI-MÔ-THÊ 5:23GIA-CƠ 3:6