中文圣经
← Từ vựng
点
diǎn
HSK 1
chạm nhẹđánh dấughigọi nước

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

点

dot, point, speck

bộ thủ 灬thành phần ⿱占灬

Xuất hiện trong 29 câu