中文圣经
← Từ vựng
牛羊
niú yáng
bò cừugia súc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

牛

ox, cow, bull

bộ thủ 牛
羊

sheep, goat

bộ thủ 羊thành phần ⿱丷?

Xuất hiện trong 33 câu