中文圣经
Từ vựng
de huà
HSK 2

nếu; trong trường hợp; nếu như; khi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

aim, goal; of; possessive particle; -self suffix

bộ thủ thành phần ⿰白勺

talk, speech; language, dialect

bộ thủ thành phần ⿰讠舌

Xuất hiện trong 1018 câu

…và 958 câu nữa