中文圣经
← Từ vựng
的话
de huà
HSK 2
nếutrong trường hợpnếu nhưkhi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

的

aim, goal; of; possessive particle; -self suffix

bộ thủ 白thành phần ⿰白勺
话

talk, speech; language, dialect

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠舌

Xuất hiện trong 1031 câu

…và 971 câu nữa