中文圣经
← Từ vựng
禾
hé
lúangũ cốc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

禾

cereal, grain, rice; plant, stalk

bộ thủ 禾thành phần ⿱丿木Chữ khó đọc · hé

Xuất hiện trong 26 câu