← Từ vựng
禾
hé
lúa; ngũ cốc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
禾
cereal, grain, rice; plant, stalk
bộ thủ 禾thành phần ⿱丿木
Xuất hiện trong 26 câu
SÁNG THẾ 37:7XUẤT AI-CẬP 22:6LÊ-VI 2:14LÊ-VI 2:16LÊ-VI 23:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 16:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:25QUAN ÁN 15:5II CÁC VUA 19:26NÊ-HÊ-MI 13:15GIÓP 5:26GIÓP 24:6GIÓP 24:10GIÓP 41:29THI THIÊN 126:6THI THIÊN 129:7Ê-SAI 17:5Ê-SAI 21:10Ê-SAI 33:4Ê-SAI 37:27GIÊ-RÊ-MI 9:22Ô-SÊ 8:7A-MỐT 2:13MI-CA 4:12XA-CHA-RI 12:6I CÔ-RINH 3:12