中文圣经
Từ vựng
穿
chuān zhe
HSK 7

quần áo; trang phục; trang phục

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

穿

to drill, to pierce; to dress, to wear

bộ thủ thành phần ⿱穴牙

to make a move, to take action

bộ thủ thành phần ⿸羊目

Xuất hiện trong 29 câu