← Từ vựng
穿着
chuān zhe
HSK 7
quần áo; trang phục; trang phục
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
穿
to drill, to pierce; to dress, to wear
bộ thủ 穴thành phần ⿱穴牙
着
to make a move, to take action
bộ thủ 目thành phần ⿸羊目
Xuất hiện trong 29 câu
XUẤT AI-CẬP 29:29LÊ-VI 10:5I SA-MU-ÊN 2:18I SA-MU-ÊN 14:3II SA-MU-ÊN 6:14II SA-MU-ÊN 13:18II SA-MU-ÊN 20:8I CÁC VUA 11:29I CÁC VUA 21:27II CÁC VUA 6:30I LỊCH SỬ 15:27E-XƠ-RA 9:5Ê-XƠ-TÊ 8:15CHÂM NGÔN 31:21ĐA-NIÊN 3:21XA-CHA-RI 3:3MÁC 16:5LU-CA 8:35LU-CA 16:19GIĂNG 19:5GIĂNG 20:12CÔNG VỤ 10:30GIA-CƠ 2:2KHẢI THỊ 11:3KHẢI THỊ 15:6KHẢI THỊ 17:4KHẢI THỊ 18:16KHẢI THỊ 19:13KHẢI THỊ 19:14