中文圣经
← Từ vựng
窥探
kuī tàn
nhòm ngórình rậpsoi mólén lútthăm dò

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

窥

to peep, to spy on, to watch

bộ thủ 穴thành phần ⿱穴规Chữ khó đọc · kuī
探

to find, to locate; to grope for, to search for

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌⿱?木

Xuất hiện trong 49 câu