← Từ vựng
窥探
kuī tàn
nhòm ngó; rình rập; soi mó; lén lút; thăm dò
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
窥
to peep, to spy on, to watch
bộ thủ 穴thành phần ⿱穴规
探
to find, to locate; to grope for, to search for
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌⿱?木
Xuất hiện trong 49 câu
SÁNG THẾ 42:9SÁNG THẾ 42:12SÁNG THẾ 42:30DÂN SỐ 13:2DÂN SỐ 13:16DÂN SỐ 13:17DÂN SỐ 13:21DÂN SỐ 13:25DÂN SỐ 13:32DÂN SỐ 14:6DÂN SỐ 14:7DÂN SỐ 14:34DÂN SỐ 14:36DÂN SỐ 21:32DÂN SỐ 32:8DÂN SỐ 32:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:24GIÔ-SUÊ 2:1GIÔ-SUÊ 2:2GIÔ-SUÊ 2:3GIÔ-SUÊ 6:22GIÔ-SUÊ 6:25GIÔ-SUÊ 7:2GIÔ-SUÊ 14:7QUAN ÁN 1:23QUAN ÁN 1:24QUAN ÁN 18:2QUAN ÁN 18:9QUAN ÁN 18:14QUAN ÁN 18:17I SA-MU-ÊN 19:11II SA-MU-ÊN 10:3II CÁC VUA 6:10II CÁC VUA 7:13II CÁC VUA 7:14I LỊCH SỬ 19:3THI THIÊN 10:8THI THIÊN 37:32THI THIÊN 56:6THI THIÊN 71:10TÌNH CA 2:9GIÊ-RÊ-MI 5:26GIÊ-RÊ-MI 20:10MÁC 3:2LU-CA 6:7LU-CA 14:1LU-CA 20:20GA-LA-TI 2:4