← Từ vựng
立刻
lì kè
HSK 3
ngay lập tức; tức khắc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
立
to stand; to establish, to set up
bộ thủ 立thành phần ⿳亠丷一
刻
to carve, to engrave; a quarter hour; a moment
bộ thủ 刂thành phần ⿰亥刂
Xuất hiện trong 38 câu
DÂN SỐ 13:30I SA-MU-ÊN 25:42CHÂM NGÔN 7:22GIÁO HUẤN 8:11MA-THI-Ơ 4:20MA-THI-Ơ 4:22MA-THI-Ơ 8:3MA-THI-Ơ 13:21MA-THI-Ơ 20:34MA-THI-Ơ 21:19MA-THI-Ơ 21:20MÁC 1:18MÁC 2:12MÁC 4:15MÁC 4:16MÁC 4:17MÁC 5:29MÁC 10:52LU-CA 4:39LU-CA 5:13LU-CA 5:25LU-CA 8:44LU-CA 8:47LU-CA 8:55LU-CA 12:36LU-CA 13:13LU-CA 18:43GIĂNG 5:9GIĂNG 13:30CÔNG VỤ 5:10CÔNG VỤ 9:18CÔNG VỤ 9:34CÔNG VỤ 12:23CÔNG VỤ 13:11CÔNG VỤ 16:26CÔNG VỤ 21:30PHI-LÍP 2:23KHẢI THỊ 4:2