中文圣经
← Từ vựng
约西亚
yuē xī yà
Giôsiavua Giu-đa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

约

treaty, covenant, agreement

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟勺
西

west, western, westward

bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗
亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业

Xuất hiện trong 56 câu