← Từ vựng
约西亚
yuē xī yà
Giôsia; vua Giu-đa
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
约
treaty, covenant, agreement
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟勺
西
west, western, westward
bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业
Xuất hiện trong 55 câu
I CÁC VUA 13:2II CÁC VUA 21:24II CÁC VUA 21:26II CÁC VUA 22:1II CÁC VUA 22:2II CÁC VUA 22:3II CÁC VUA 23:16II CÁC VUA 23:17II CÁC VUA 23:18II CÁC VUA 23:19II CÁC VUA 23:23II CÁC VUA 23:24II CÁC VUA 23:25II CÁC VUA 23:28II CÁC VUA 23:29II CÁC VUA 23:30II CÁC VUA 23:34I LỊCH SỬ 3:14I LỊCH SỬ 3:15II LỊCH SỬ 33:25II LỊCH SỬ 34:1II LỊCH SỬ 34:8II LỊCH SỬ 34:33II LỊCH SỬ 35:1II LỊCH SỬ 35:7II LỊCH SỬ 35:8II LỊCH SỬ 35:16II LỊCH SỬ 35:18II LỊCH SỬ 35:19II LỊCH SỬ 35:20II LỊCH SỬ 35:21II LỊCH SỬ 35:22II LỊCH SỬ 35:23II LỊCH SỬ 35:25II LỊCH SỬ 35:26GIÊ-RÊ-MI 1:2GIÊ-RÊ-MI 1:3GIÊ-RÊ-MI 3:6GIÊ-RÊ-MI 22:11GIÊ-RÊ-MI 22:18GIÊ-RÊ-MI 25:1GIÊ-RÊ-MI 25:3GIÊ-RÊ-MI 26:1GIÊ-RÊ-MI 27:1GIÊ-RÊ-MI 35:1GIÊ-RÊ-MI 36:1GIÊ-RÊ-MI 36:2GIÊ-RÊ-MI 36:9GIÊ-RÊ-MI 37:1GIÊ-RÊ-MI 45:1GIÊ-RÊ-MI 46:2XÔ-PHÔ-NI 1:1XA-CHA-RI 6:10MA-THI-Ơ 1:10MA-THI-Ơ 1:11