中文圣经
Từ vựng
西
yuē xī yà

Giôsia; vua Giu-đa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

treaty, covenant, agreement

bộ thủ thành phần ⿰纟勺
西

west, western, westward

bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗

Asia; second

bộ thủ thành phần ⿱一业

Xuất hiện trong 55 câu