← Từ vựng
耶稣基督
yē sū jī dū
Chúa Giê-su; Thiên Chúa Giê-su
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
耶
used in transliterations
bộ thủ 耳thành phần ⿰耳阝
稣
to revive; to rise again
bộ thủ 鱼thành phần ⿰鱼禾
基
foundation, base
bộ thủ 土thành phần ⿱其土
督
to supervise, to oversee, to direct
bộ thủ 目thành phần ⿱叔目
Xuất hiện trong 139 câu
MA-THI-Ơ 1:1MA-THI-Ơ 1:18MÁC 1:1GIĂNG 1:17GIĂNG 17:3CÔNG VỤ 2:38CÔNG VỤ 3:6CÔNG VỤ 4:10CÔNG VỤ 8:12CÔNG VỤ 9:34CÔNG VỤ 10:36CÔNG VỤ 10:48CÔNG VỤ 11:17CÔNG VỤ 15:26CÔNG VỤ 16:18CÔNG VỤ 20:21CÔNG VỤ 28:31LA-MÃ 1:1LA-MÃ 1:3LA-MÃ 1:6LA-MÃ 1:7LA-MÃ 1:8LA-MÃ 2:16LA-MÃ 3:22LA-MÃ 5:1LA-MÃ 5:11LA-MÃ 5:15LA-MÃ 5:17LA-MÃ 5:21LA-MÃ 7:25LA-MÃ 13:14LA-MÃ 15:6LA-MÃ 15:30LA-MÃ 16:20LA-MÃ 16:25LA-MÃ 16:27I CÔ-RINH 1:1I CÔ-RINH 1:2I CÔ-RINH 1:3I CÔ-RINH 1:7I CÔ-RINH 1:8I CÔ-RINH 1:9I CÔ-RINH 1:10I CÔ-RINH 2:2I CÔ-RINH 3:11I CÔ-RINH 6:11I CÔ-RINH 8:6I CÔ-RINH 15:57I CÔ-RINH 16:23II CÔ-RINH 1:2II CÔ-RINH 1:3II CÔ-RINH 1:19II CÔ-RINH 4:6II CÔ-RINH 8:9II CÔ-RINH 13:5II CÔ-RINH 13:14GA-LA-TI 1:1GA-LA-TI 1:3GA-LA-TI 1:12GA-LA-TI 2:16
…và 79 câu nữa