中文圣经
Từ vựng
yē sū jī dū

Chúa Giê-su; Thiên Chúa Giê-su

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

used in transliterations

bộ thủ thành phần ⿰耳阝

to revive; to rise again

bộ thủ thành phần ⿰鱼禾

foundation, base

bộ thủ thành phần ⿱其土

to supervise, to oversee, to direct

bộ thủ thành phần ⿱叔目

Xuất hiện trong 139 câu

…và 79 câu nữa